中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 上水
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
上水
shàng shuǐ
đoạn trên sông; đi lên dòng; thêm nước; tưới nước
上
上
上
水
水
水