中文圣经
← 冷淡

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

冷淡
lěng dàn
lạnh lùng; vô tình; thờ ơ
冷冷冷
淡淡淡