中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 分立
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
分立
fēn lì
tách rời; lập thành độc lập; rời rạc; riêng biệt
分
分
分
立
立
立