中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 守规矩
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
守规矩
shǒu guī jǔ
tuân theo quy tắc; cư xử lịch sự
守
守
守
规
规
规
矩
矩
矩