中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 强硬
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
强硬
qiáng yìng
cứng rắn; bất ngờ; cương quyết
强
强
强
硬
硬
硬