中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 把门
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
把门
bǎ mén
canh cửa; thủ thành; gác cổng; bảo vệ
把
把
把
门
门
门