中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 有一手
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
有一手
yǒu yì shǒu
có kỹ năng; tài ba; ngoại tình
有
有
有
一
一
一
手
手
手