中文圣经
← 糟踏

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

糟踏
zāo tà
giẫm đạp; phá hủy; làm hỏng
糟糟糟
踏踏踏