中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 绝交
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
绝交
jué jiāo
đứt tình bạn; cắt đứt quan hệ
绝
绝
绝
交
交
交