中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 铁匠
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
铁匠
tiě jiàng
thợ rèn; thợ sắt
铁
铁
铁
匠
匠
匠