中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 骨髓
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
骨髓
gǔ suǐ
tủy xương; cốt lõi; bản chất; tuỷ
骨
骨
骨
髓
髓
髓