中文圣经
← 骨髓

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

骨髓
gǔ suǐ
tủy xương; cốt lõi; bản chất; tuỷ
骨骨骨
髓髓髓