中文圣经
← Từ vựng
一向
yí xiàng
HSK 5
lâu naysuốttừ trước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
向

towards; direction, trend

bộ thủ 口thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 1 câu