中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 一块
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
一块
yí kuài
một mảnh; một khúc; cùng; địa phương; khía cạnh
一
一
一
块
块
块