中文圣经
Từ vựng
yí kuài

một mảnh; một khúc; cùng; địa phương; khía cạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

piece, lump, chunk; dollar; measure word for currency

bộ thủ thành phần ⿰土夬

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa