中文圣经
Từ vựng
yì nián duō

hơn một năm; năm rưỡi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 1 câu