← Từ vựng
一律
yí lǜ
HSK 4
Giống nhau; đồng loạt; toàn bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
律
statute, principle, regulation
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳聿
Giống nhau; đồng loạt; toàn bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
statute, principle, regulation