中文圣经
← Từ vựng
一言不发
yì yán bù fā
HSK 7
không nói một lời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 1 câu