← Từ vựng
一轮
yì lún
vòng đầu; lần thứ nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
轮
wheel; to turn, to revolve; to recur
bộ thủ 车thành phần ⿰车仑
vòng đầu; lần thứ nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
wheel; to turn, to revolve; to recur