← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
万恶
wàn è
tứ đại tội ácđiều ác tuyệt đối
Hỏi về từ này
Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
ten thousand; innumerable
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating