中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
三
代
sān dài
+ Thêm vào bộ của tôi
ba thế hệ
ba triều đại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
三
three
bộ thủ
一
thành phần
⿱一二
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻弋
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 50:23
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:8