← Từ vựng
三代
sān dài
ba thế hệ; ba triều đại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
三
three
bộ thủ 一thành phần ⿱一二
代
era, generation; to substitute for, to replace
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弋
ba thế hệ; ba triều đại
📄 Trang luyện viết (PDF)three
era, generation; to substitute for, to replace