← Từ vựng
上唇
shàng chún
môi trên; môi trên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
唇
lips
bộ thủ 口thành phần ⿸辰口
môi trên; môi trên
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
lips