中文圣经
Từ vựng
shàng zuò

chỗ ngồi danh dự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

seat; stand, base

bộ thủ 广thành phần ⿸广坐

Xuất hiện trong 1 câu