中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 上火
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
上火
shàng huǒ
tức giận; nóng bừng; nóng trong (TKDL)
上
上
上
火
火
火