← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
上火
shàng huǒ
HSK 7
tức giậnnóng bừngnóng trong
Hỏi về từ này
Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
fire, flame; to burn; anger, rage