中文圣经
Từ vựng
shàng huǒ
HSK 7

tức giận; nóng bừng; nóng trong (TKDL)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

Xuất hiện trong 4 câu