中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 下地
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
下地
xià dì
đi xuống ruộng; thức dậy khỏi giường; ra khỏi giường bệnh; sinh ra
下
下
下
地
地
地