中文圣经
Từ vựng
xià dì

đi xuống ruộng; thức dậy khỏi giường; ra khỏi giường bệnh; sinh ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 8 câu