← Từ vựng
下地
xià dì
đi xuống ruộng; thức dậy khỏi giường; ra khỏi giường bệnh; sinh ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也