中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 下海
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
下海
xià hǎi
xuống biển; bỏ công việc ổn định; lao vào; vôi
下
下
下
海
海
海