中文圣经
← Từ vựng
下海
xià hǎi
HSK 7
xuống biểnbỏ công việc ổn địnhlao vàovôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 4 câu