中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
下
跪
xià guì
+ Thêm vào bộ của tôi
quỳ gối
cúi mình
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ
一
thành phần
⿱一卜
跪
to kneel
bộ thủ
足
thành phần
⿰足危
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 2:9