中文圣经
← Từ vựng
下跪
xià guì
quỳ gốicúi mình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
跪

to kneel

bộ thủ 足thành phần ⿰足危

Xuất hiện trong 1 câu