中文圣经
← Từ vựng
不一定
bù yí dìng
HSK 2
không chắc chắncó thểchưa chắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 1 câu