中文圣经
Từ vựng
bu jiǔ
HSK 2

chẳng lâu; sắp tới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

Xuất hiện trong 1 câu