← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不体面
bù tǐ miàn
không tử tếkhông đứng đắnxấu hổ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??