中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 不分彼此
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
不分彼此
bù fēn bǐ cǐ
không phân biệt; chia sẻ; thân thiết
不
不
不
分
分
分
彼
彼
彼
此
此
此