中文圣经
← 不分彼此

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

不分彼此
bù fēn bǐ cǐ
không phân biệt; chia sẻ; thân thiết
不不不
分分分
彼彼彼
此此此