中文圣经
← Từ vựng
不分彼此
bù fēn bǐ cǐ
không phân biệtchia sẻthân thiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
彼

that, those, the other

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳皮
此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 3 câu