← Từ vựng
不分彼此
bù fēn bǐ cǐ
không phân biệt; chia sẻ; thân thiết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
彼
that, those, the other
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳皮
此
this, these; in this case, then
bộ thủ 止thành phần ⿰止匕