中文圣经
Từ vựng
bù jí lì

xấu xa; không may mắn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

lucky, propitious, good

bộ thủ thành phần ⿱士口

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 1 câu