← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不备
bú bèi
không chuẩn bịbất ngờ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
备
to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect
bộ thủ 夂thành phần ⿱夂田
no, not, un-; negative prefix
to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect