中文圣经
Từ vựng
bú chà

không thiếu; đủ; chính xác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

difference, gap; almost, nearly; in error; an officer

bộ thủ thành phần ⿸羊工

Xuất hiện trong 2 câu