中文圣经
← 不懈怠

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

不懈怠
bú xiè dài
không biếng; không lười biếng
不不不
懈懈懈
怠怠怠