中文圣经
← Từ vựng
不懈怠
bú xiè dài
không biếngkhông lười biếng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
懈

idle, relaxed; negligent, remiss

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄解Chữ khó đọc · xiè
怠

idle; negligent, remiss; to neglect

bộ thủ 心thành phần ⿱台心Chữ khó đọc · dài

Xuất hiện trong 1 câu