中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 不拘
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
不拘
bù jū
không bắt; không giới hạn; tự do; bất kỳ
不
不
不
拘
拘
拘