中文圣经
← Từ vựng
不拘
bù jū
không bắtkhông giới hạntự dobất kỳ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
拘

to detain, to restrain, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌句Chữ khó đọc · jū

Xuất hiện trong 19 câu