← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不拘
bù jū
không bắtkhông giới hạntự dobất kỳ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
拘
to detain, to restrain, to seize
no, not, un-; negative prefix
to detain, to restrain, to seize