← Từ vựng
不敢当
bù gǎn dāng
HSK 5
không dám; không xứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
敢
bold, brave; to dare, to venture
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?耳攵
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐