中文圣经
← 不甘心

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

不甘心
bù gān xīn
không chịu; không bằng lòng; từ chối
不不不
甘甘甘
心心心