中文圣经
← Từ vựng
不甘心
bù gān xīn
không chịukhông bằng lòngtừ chối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
甘

sweet, tasty; willing

bộ thủ 甘thành phần ⿵卄二Chữ khó đọc · gān
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 1 câu