← Từ vựng
不足为怪
bù zú wéi guài
không gì đáng lạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
怪
unusual, strange, peculiar
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄圣