中文圣经
Từ vựng
bú wèn

không thèm hỏi; xem như không

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to ask about, to inquire after

bộ thủ thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 1 câu