中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
丕
pī
hùng vĩ; vĩ đại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
丕
great, grand, glorious, distinguished
bộ thủ
一
thành phần
⿱不一
Xuất hiện trong 3 câu
ĐA-NIÊN 4:15
ĐA-NIÊN 4:23
ĐA-NIÊN 4:26