中文圣经
← Từ vựng
丕
pī
hùng vĩvĩ đại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丕

great, grand, glorious, distinguished

bộ thủ 一thành phần ⿱不一Chữ khó đọc · pī

Xuất hiện trong 3 câu