中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
丛
cóng
+ Thêm vào bộ của tôi
Cụm
tập hợp
bộ sách
bụi rậm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
丛
bush, shrub; thicket; collection
bộ thủ
一
thành phần
⿱从一
Chữ khó đọc · cóng
Xuất hiện trong 1 câu
NA-HÂM 1:10