中文圣经
← Từ vựng
东北
dōng běi
HSK 2
đông bắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

东

east, eastern, eastward

bộ thủ 一thành phần ⿻七小
北

north; northern; northward

bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕

Xuất hiện trong 1 câu