中文圣经
Từ vựng
dōng shān

Đông Sơn; huyện Đông Sơn; quận Đông Sơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

east, eastern, eastward

bộ thủ thành phần ⿻七小

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 1 câu